Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
burn down


I. ˌburn ˈdown derived
if a fire burns down, it becomes weaker and has smaller flames
Main entry:burnderived
 
II. ˌburn ˈdown | ˌburn sthˈdown derived
to be destroyed, or to destroy sth, by fire
The house burned down in 1895.
Main entry:burnderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.